Thị trường sợi xơ dừa ở Sri Lanka và Indonesia đã có những thay đổi mạnh mẽ từ năm 2020 đến năm 2024, trong năm 2024 đánh dấu sự phục hồi về giá cả và nhu cầu. Tại Sri Lanka, sau khi phải đối mặt với tình trạng giá cả giảm mạnh trong năm 2022 và 2023, thị trường đã phục hồi ấn tượng. Giá cả tăng đều đặn từ 56 đô la Mỹ / tấn vào tháng 1 lên 73 đô la Mỹ/tấn vào tháng 10, phản ánh nhu cầu trong nước và quốc tế mới. Quỹ đạo tăng này là sự phục hồi đáng kể so với mức thấp năm 2022 là 39 đô la Mỹ/tấn và được hỗ trợ bởi điều kiện sản xuất và cung ứng được cải thiện.
Thị trường chỉ xơ dừa của Indonesia, tăng vào năm 2024. Giá, vẫn ở mức 90 đô la Mỹ/tấn trong phần lớn năm 2023, đã tăng vọt lên 140 đô la Mỹ /tấn vào tháng 9 và tháng 10. Đây là mức cao nhất kể từ năm 2020 và chỉ ra việc điều chỉnh nguồn cung hoặc nhu cầu tăng. Không giống như Sri Lanka, Indonesia đã tránh được mức giá giảm mạnh vào năm 2022, duy trì sự ổn định tương đối. Tuy nhiên, điều quan trọng cần lưu ý là Indonesia chủ yếu xuất khẩu các sản phẩm giá trị thấp như sợi xơ dừa và lõi xơ dừa, điều này hạn chế khả năng nắm bắt biên lợi nhuận cao hơn hoặc cạnh tranh ở các thị trường cao cấp.
Hình 1. Giá xơ dừa trung bình hàng tháng, từ tháng 1 năm 2020 đến tháng 10 năm 2024 (USD/tấn)

Nguồn: ICC
Dữ liệu xuất khẩu xơ dừa của Ấn Độ từ tháng 4 năm 2019 đến tháng 3 năm 2024 tác động của nhu cầu và giá cả toàn cầu. Lượng xuất khẩu cao nhất, 1,26 triệu tấn, được ghi nhận trong khoảng thời gian từ tháng 4 năm 2022 đến tháng 3 năm 2023, nhưng giá trị xuất khẩu giảm xuống còn 485,8 triệu đô la Mỹ, phản ánh giá đơn vị thấp hơn mặc dù khối lượng cao. Giai đoạn tiếp theo chứng kiến lượng giảm nhẹ xuống còn 1,23 triệu tấn, trong khi giá trị xuất khẩu giảm mạnh xuống còn 407,3 triệu đô la Mỹ, mức thấp nhất trong 5 năm. Sự suy giảm này nhấn mạnh những thách thức của thị trường toàn cầu, chẳng hạn như giá giảm và cạnh tranh gia tăng, đòi hỏi các chiến lược gia tăng giá trị, đa dạng hóa thị trường và định vị cạnh tranh.
Hình 2. Xuất khẩu sản phẩm xơ dừa từ Ấn Độ, Tháng 4-3 năm 2019-2024

Nguồn: Bảng xơ dừa của Hội đồng Ấn Độ
Xuất khẩu xơ dừa của Indonesia trong 9 tháng đầu năm 2024 giảm về giá trị và số lượng. Giá trị xuất khẩu giảm từ 3,63 triệu đô la Mỹ năm 2023 xuống còn 2,44 triệu đô la Mỹ năm 2024 và số lượng giảm từ 20,27 triệu kg xuống còn 14,99 triệu kg. Đáng chú ý, xuất khẩu sang Trung Quốc, thị trường lớn nhất của Indonesia, đã giảm cả về giá trị và khối lượng, cho thấy nhu cầu yếu hơn hoặc thị trường bão hòa. Tương tự, xuất khẩu sang Hàn Quốc giảm mạnh, cho thấy áp lực cạnh tranh hoặc sự thay đổi sở thích của thị trường. Điều này phản ánh sự phụ thuộc của Indonesia vào các sản phẩm xơ dừa giá trị thấp, vốn phải đối mặt với sự cạnh tranh đáng kể về giá.
Biểu đồ 3. Điểm đến xuất khẩu các sản phẩm xơ dừa từ Indonesia, tháng 1-9 năm 2024

Nguồn: BPS-Statistics Indonesia
Ngược lại, một số thị trường cho thấy sự tăng trưởng, cho các sản phẩm cao cấp. Xuất khẩu sang Nhật Bản tăng giá trị từ 90.724 đô la Mỹ vào năm 2023 lên 106.532 đô la Mỹ vào năm 2024, mặc dù số lượng giảm, sự chuyển dịch sang các sản phẩm chất lượng cao hơn. Xuất khẩu sang Singapore và Pháp cũng tăng đáng kể, báo hiệu sự ưa chuộng đối với các sản phẩm xơ dừa chuyên dụng. Những xu hướng này cho thấy Indonesia có thể đa dạng hóa danh mục sản phẩm của mình bằng cách tập trung vào các dòng sản phẩm đổi mới và cao cấp để vượt qua áp lực giá toàn cầu và củng cố sự hiện diện trên thị trường.
Xuất khẩu xơ dừa của Sri Lanka cho thấy sự tăng trưởng đáng kể trong khoảng thời gian từ tháng 1 đến tháng 10 năm 2024, với tổng giá trị xuất khẩu tăng 14,3% từ 174,02 triệu đô la Mỹ năm 2023 lên 198,86 triệu đô la Mỹ. Sự tăng trưởng này được thúc đẩy bởi nhu cầu mạnh mẽ đối với các sản phẩm xơ dừa dùng trong nghề làm vườn, với giá trị xuất khẩu tăng 22,3%. Trung Quốc và Nhật Bản là những nước nhập khẩu chính, với lượng nhập khẩu của Trung Quốc tăng 21%, làm nổi bật nhu cầu mạnh mẽ đối với các sản phẩm xơ dừa thân thiện với môi trường. Mặc dù một số danh mục như dây xơ dừa và sợi lông cứng giảm, nhưng những danh mục khác, chẳng hạn như vụn vỏ trấu, đã có mức tăng trưởng đáng kể là 136,5%, nhấn mạnh việc sử dụng ngày càng nhiều các sản phẩm phụ từ xơ dừa trong nông nghiệp bền vững.
Thị trường châu Âu tiếp tục đóng vai trò quan trọng trong hoạt động thương mại xơ dừa của Sri Lanka, với nhu cầu ổn định từ các quốc gia như Hà Lan và Đức. Tuy nhiên, một số thị trường, bao gồm Bỉ và Hungary, đã cho thấy sự sụt giảm, phản ánh sự thay đổi động lực trong thị trường châu Âu. Điều này củng cố nhu cầu của các nhà sản xuất trong việc thích ứng với các sở thích đang thay đổi và tập trung vào các sản phẩm có giá trị cao.
Ngành công nghiệp xơ dừa toàn cầu đã chứng minh được khả năng phục hồi và thích ứng giữa những thách thức. Sri Lanka và Indonesia đang phục hồi sau những đợt suy giảm trong quá khứ, với Sri Lanka thể hiện sự tăng trưởng ổn định và Indonesia tìm cách nâng cao sự hiện diện trên thị trường của mình bằng cách đa dạng hóa ngoài các sản phẩm giá trị thấp. Trong khi đó, Ấn Độ phải đối mặt với những rào cản như: giá giảm và cạnh tranh gay gắt nhưng vẫn nắm giữ cơ hội ở các sản phẩm có giá trị gia tăng và các thị trường mới nổi. Triển vọng của xơ dừa vẫn tích cực, được thúc đẩy bởi nhu cầu ngày càng tăng đối với các giải pháp bền vững, thân thiện với môi trường trong ngành làm vườn và nông nghiệp. Những nhà sản xuất đổi mới và liên kết với các sở thích toàn cầu về chất lượng và tính bền vững sẽ có vị thế tốt nhất để phát triển mạnh mẽ trên thị trường đang thay đổi.
Biểu đồ 4. Giá trị xuất khẩu sản phẩm xơ dừa từ Sri Lanka, Tháng 1-Tháng 10 năm 2023 và 2024 (triệu đô la Mỹ)

Nguồn: Cơ quan Phát triển Dừa, Sri Lanka



