Nhập khẩu dừa nạo sấy toàn cầu đã trải qua những biến động đáng kể trong thập kỷ qua, phản ánh sự thay đổi thị trường của người tiêu dùng. Năm 2014, nhập khẩu toàn cầu đạt 420.373 tấn (tấn) và tăng vọt lên mức đỉnh điểm là 535.584 tấn vào năm 2021, do nhu cầu ngày càng tăng đối với các thành phần tự nhiên và có nguồn gốc thực vật. Tuy nhiên, quỹ đạo tăng này đã đảo ngược, với lượng nhập khẩu giảm xuống còn 464.360 tấn vào năm 2023 và tiếp tục suy yếu vào đầu năm 2024.
Liên minh châu Âu (EU27) đã chứng minh sự tăng trưởng ổn định, củng cố vị thế là thị trường hàng đầu về dừa nạo sấy. Lượng nhập khẩu tăng đều đặn từ 103.376 tấn năm 2014 lên mức đỉnh điểm là 118.291 tấn năm 2022. Mặc dù giảm nhẹ xuống 112.288 tấn năm 2023, EU vẫn là thị trường đáng tin cậy, được thúc đẩy bởi sự quan tâm của người tiêu dùng đối với các sản phẩm bền vững và tập trung vào sức khỏe.
Ngược lại, Hoa Kỳ đã chứng kiến sự biến động lớn hơn. Sau khi đạt đỉnh ở mức 54.372 tấn vào năm 2022, lượng nhập khẩu đã giảm mạnh xuống còn 38.741 tấn vào năm 2023, với số liệu từ tháng 1 đến tháng 8 năm 2024 chỉ đạt tổng cộng 25.343 tấn, cho thấy nhu cầu yếu liên tục. Sự suy giảm này có thể xuất phát từ áp lực kinh tế, sự thay đổi trong sở thích của người tiêu dùng hoặc sự cạnh tranh từ các thành phần thay thế.
Bảng 1. Khối lượng nhập khẩu toàn cầu (tấn) của Dừa nạo sấy, 2014 - 8/2024
Năm | Thế giới | EU27 | Hoa kỳ |
2014 | 420,373 | 103.376 | 52.259 |
2015 | 440,774 | 94.421 | 53,696 |
2016 | 423,896 | 104.508 | 48,107 |
2017 | 439,129 | 111.551 | 46.590 |
2018 | 458,789 | 108.320 | 48.067 |
2019 | 451,727 | 103.385 | 45.531 |
2020 | 483.005 | 100,657 | 41.056 |
2021 | 535,584 | 115,103 | 53.568 |
2022 | 505,905 | 118.291 | 54.372 |
2023 | 464,360 | 112.288 | 38.741 |
Tháng1-8/2024 | 222.944 | 60.934 | 25.343 |
Nguồn: ITC và Cục điều tra dân số Hoa Kỳ F: số liệu dự báo
Trên phạm vi toàn cầu, sự suy giảm nhập khẩu sau năm 2021 có thể bị ảnh hưởng bởi sự suy thoái kinh tế, gián đoạn chuỗi cung ứng và những thách thức liên quan đến khí hậu tác động đến các nước sản xuất dừa.
Philippines, quốc gia xuất khẩu dừa nạo sấy hàng đầu thế giới, đã cho thấy sự phục hồi mạnh mẽ vào năm 2024. Trong tháng 1-6, quốc gia này đã xuất khẩu 81.728 tấn, tăng 9,5% so với cùng kỳ năm 2023. Sự phục hồi này diễn ra sau mức giảm nhẹ 0,4% vào năm 2023, khi tổng lượng xuất khẩu đạt 156.274 tấn. Sự phục hồi này làm nổi bật khả năng phục hồi của nhu cầu, đặc biệt là ở các thị trường lớn.
Biểu đồ 1. Giá hàng tháng của cơm dừa nạo sấy (USD/tấn), tháng 1/2019 - 9/2024

Hoa Kỳ và Hà Lan là những nước nhập khẩu hàng đầu dừa nạo sấy của Philippines trong giai đoạn này, với lượng nhập khẩu lần lượt là 18.460 tấn và 18.364 tấn. Các thị trường chính khác bao gồm Thổ Nhĩ Kỳ, Trung Quốc , Đức và Canada, mỗi nước nhập khẩu hơn 4.000 tấn. Nhu cầu đa dạng này trên khắp Bắc Mỹ, Châu Âu và Châu Á nhấn mạnh sự phụ thuộc toàn cầu vào dừa nạo sấy và sự cạnh tranh ngày càng gay gắt về nguồn cung
Hình 2. Các điểm đến xuất khẩu dừa nạo sấy từ Philippines, tháng 1/6/2024 (tấn)

Nguồn: UCAP
Indonesia, một nước xuất khẩu lớn khác, cũng đã báo cáo xu hướng tích cực. Từ tháng 1 đến tháng 8 năm 2024, xuất khẩu đạt 77.536 tấn, tăng 6% so với cùng kỳ năm 2023. Sự tăng trưởng này dựa trên mức tăng hàng năm 3,2% vào năm 2023, sau một đợt suy thoái đáng kể vào năm 2022. Sự phục hồi ổn định của Indonesia làm nổi bật khả năng phục hồi của ngành dừa bất chấp những thách thức trước đó.
Các thị trường xuất khẩu chính của dừa nạo sấy Indonesia bao gồm Singapore, Nga, Đức, Brazil, Thái Lan, Hà Lan và Thổ Nhĩ Kỳ, tất cả đều duy trì nhu cầu mạnh mẽ .
Hình 3. Các điểm đến xuất khẩu dừa nạo sấy từ Indonesia, tháng 1- 8/2024 (tấn)

Nhu cầu toàn cầu tăng và nguồn cung hạn chế đã thúc đẩy giá tăng đáng kể ở các nước sản xuất chính. Vào tháng 9 năm 2024, giá xuất khẩu trung bình của dừa nạo sấy Philippines đạt 2.131 đô la một tấn, tăng 26% so với cùng kỳ năm trước. Giá của Indonesia thậm chí còn tăng cao hơn, trung bình là 2.475 đô la một tấn, tăng 76,8% so với cùng kỳ năm trước. Sri Lanka một nhà sản xuất chính khác, báo cáo mức giá trung bình là 2.563 đô la một tấn, tăng 62% so với cùng kỳ năm trước.
Những đợt tăng giá này nhấn mạnh tình trạng thắt chặt nguồn cung trong bối cảnh nhu cầu toàn cầu mạnh mẽ, nhu cầu cấp thiết để duy trì sản xuất bền vững và khả năng phục hồi của chuỗi cung ứng trước những thách thức về kinh tế và môi trường.
Thương mại toàn cầu về dừa nạo sấy tiếp tục phản ánh các lực lượng thị trường năng động. Trong khi các thị trường hàng đầu như EU thể hiện sự tăng trưởng ổn định, các thị trường khác như Hoa Kỳ phải đối mặt với những thách thức. Về phía cung, sự phục hồi của các nước xuất khẩu chính như Philippines và Indonesia cho thấy khả năng phục hồi của ngành bất chấp sự biến động giá cả và áp lực bên ngoài. Khi nhu cầu về các sản phẩm từ thực vật và tự nhiên tăng lên, thị trường dừa nạo sấy vẫn sẵn sàng cho sự phát triển hơn nữa, với tính bền vững và đổi mới là cốt lõi.



