Năm 2024, thị trường dầu lauric toàn cầu đã trải qua mức tăng giá đáng kể, chủ yếu do nguồn cung hạn chế. Từ tháng 1 đến tháng 8, giá dầu cọ tăng mạnh từ 978 đô la Mỹ/tấn lên 1.480 đô la Mỹ/tấn, trong khi giá dầu dừa tăng từ 1.126 đô la Mỹ/tấn lên 1.610 đô la Mỹ/tấn trong cùng kỳ. Những xu hướng này nhấn mạnh tình trạng nguồn cung eo hẹp và nhu cầu tăng cao tiếp tục định hình thị trường, với dự đoán giá sẽ tiếp tục tăng trong những tháng tới.
Biến động cung ứng tại các nước sản xuất chính trong nửa đầu năm 2024 phản ánh hiệu suất khác nhau. Philippines, với tư cách là nước xuất khẩu dầu dừa hàng đầu, đã báo cáo mức tăng đáng kể về xuất khẩu. Dữ liệu từ Hiệp hội Dừa Hoa Kỳ của Philippines cho thấy xuất khẩu đạt 774.229 tấn, tạo ra doanh thu 816,3 triệu đô la Mỹ, tăng 44,8% về khối lượng so với cùng kỳ năm 2023. Sự gia tăng này thúc tăng trưởng toàn cầu và nguồn cung được cải thiện . Các điểm đến chính cho các mặt hàng xuất khẩu này bao gồm Hà Lan, Hoa Kỳ và Malaysia.
Ngược lại, Indonesia phải đối mặt với những thách thức trong việc duy trì khối lượng xuất khẩu dầu dừa. Các lô hàng giảm 10,6%, tổng cộng đạt 392.541 tấn trong bảy tháng đầu năm 2024. Bất chấp sự sụt giảm này, thu nhập xuất khẩu đã tăng lên 458 triệu đô la Mỹ từ 439,8 triệu đô la Mỹ, phản ánh giá đơn vị cao hơn. Các thị trường xuất khẩu chính bao gồm Hà Lan, Trung Quốc, SriLanka, Philippines, Malaysia và Hoa Kỳ. Sự sụt giảm về khối lượng xuất khẩu chủ yếu là do tình trạng thiếu hụt nguyên liệu thô, với sản lượng dừa giảm ảnh hưởng đến nguồn cung cơm dừa. Sự thiếu hụt này dẫn đến giá dừa và cơm dừa tăng đáng kể, làm căng thẳng thêm chuỗi cung ứng.
Biểu đồ 1. Giá dầu Lauric, tháng 1 năm 2019 - tháng 8 năm 2024, (USD/tấn)

Nguồn: ICC
Hình 2. Xuất khẩu dầu dừa của Philippines, Tháng 1-6 năm 2023/24

Nguồn: UCAP & ITC
Bảng 1. Xuất khẩu dầu Lauric từ Indonesia
| Tháng 1-7/ 2023 | Tháng 1-7/2024 | Tăng/giảm (%) | |
Dầu dừa | Khối lượng (tấn) | 439,119 | 392,541 | -10.6 |
Giá trị (USD'000) | 439,769 | 458,016 | 4.1 | |
Dầu cọ | Khối lượng (tấn) | 571,065 | 894,796 | 56.7 |
Giá trị (USD'000) | 563,305 | 857,285 | 52.2 | |
Dầu lauric
| Khối lượng (tấn) | 1,010,184 | 1,287,337 | 27.4 |
Giá trị (USD'000) | 1,003,074 | 1,315,301 | 31.1 |
Nguồn: BPS-Statistics Indonesia
Bảng 2. Nhập khẩu dầu Lauric của Liên minh Châu Âu (EU28)
| Tháng 1-7/ 2023 | Tháng 1-7/2024 | Tăng/giảm (%) | |
Dầu dừa | Khối lượng (tấn) | 603,818 | 612,868 | 1.5 |
Giá trị (USD'000) | 859,222 | 878,280 | 2.2 | |
Dầu cọ | Khối lượng (tấn) | 456,445 | 428,708 | -6.1 |
Giá trị (USD'000) | 658,362 | 566,450 | -14.0 | |
Dầu lauric
| Khối lượng (tấn) | 1,060,263 | 1,041,576 | -1.8 |
Giá trị (USD'000) | 1,517,584 | 1,444,730 | -4.8 |
Nguồn: ITC
Bảng 3. Nhập khẩu dầu Lauric của Hoa Kỳ
| Tháng 1-7/ 2023 | Tháng 1-7/2024 | Tăng/giảm (%) | |
Dầu dừa | Khối lượng (tấn) | 663,275 | 652,365 | -1.6 |
Giá trị (USD'000) | 900,240 | 931,933 | 3.5 | |
Dầu cọ | Khối lượng (tấn) | 517,545 | 499,993 | -3.4 |
Giá trị (USD'000) | 710,636 | 582,970 | -18.0 | |
Dầu lauric
| Khối lượng (tấn) | 1,180,819 | 1,152,358 | -2.4 |
Giá trị (USD'000) | 1,610,877 | 1,514,903 | -6.0 |
Nguồn: Cục Thống kê Dân số Hoa Kỳ, Ban Chỉ số Kinh tế
Nhu cầu tại các thị trường lớn như Châu Âu và Hoa Kỳ cũng có những thay đổi đáng kể trong giai đoạn này. Tại Châu Âu, lượng dầu lauric nhập khẩu giảm 4,8% trong khoảng thời gian từ tháng 1 đến tháng 7 năm 2024, chủ yếu là do lượng dầu hạt cọ nhập khẩu giảm 6,1%. Tuy nhiên, nhu cầu dầu dừa tăng 1,5%, phản ánh sự thay đổi trong sở thích do dự kiến thực hiện Quy định về phá rừng của Liên minh Châu Âu (EUDR), nhắm vào các mặt hàng như dầu cọ.
Tại Hoa Kỳ, lượng dầu lauric nhập khẩu đã giảm 2,4% trong cùng kỳ, chịu ảnh hưởng của 3,4% lượng dầu hạt cọ nhập khẩu giảm và 1,6% lượng dầu dừa nhập khẩu giảm. Sự suy thoái kinh tế tại Hoa Kỳ là một yếu tố quan trọng góp phần vào sự sụt giảm này, vì hoạt động kinh tế giảm đã làm giảm nhu cầu chung.
Những diễn biến trên thị trường dầu lauric trong năm 2024 làm nổi bật sự tương tác phức tạp giữa các hạn chế về nguồn cung, biến động giá và sự thay đổi trong mô hình tiêu dùng. Trong khi Philippines tận dụng nhu cầu toàn cầu mạnh mẽ để đạt được khối lượng xuất khẩu kỷ lục, Indonesia phải đối mặt với những thách thức về sản xuất hạn chế nguồn cung. Trong khi đó, các khuôn khổ pháp lý và điều kiện kinh tế đang thay đổi ở Châu Âu và Hoa Kỳ đang định hình lại dòng chảy thương mại toàn cầu, ưu tiên một số loại dầu nhất định hơn các loại dầu khác. Trong năm trôi qua, những yếu tố này dự kiến sẽ tiếp tục ảnh hưởng đến thị trường, giá cả có khả năng vẫn tiếp tục tăng.


