“Phá vỡ nút thắt cổ chai: Chính sách và đổi mới cho ngành công nghiệp dừa bền vững”
Thiếu hụt nguyên liệu thô đã trở thành nút thắt lớn trong chuỗi cung ứng dừa. Trong khi nhu cầu đối với các sản phẩm từ dừa - từ thực phẩm, sản phẩm thân thiện với môi trường và mỹ phẩm đến nhiên liệu sinh học - vẫn tiếp tục tăng, sản lượng vẫn phải vật lộn để theo kịp. Cốt lõi của vấn đề nằm ở một loạt các thách thức liên quan, bao gồm thiếu nguyên liệu thô, hậu cần kém hiệu quả và cạnh tranh gay gắt trên thị trường. Dừa không còn chỉ là sản phẩm thực phẩm chính; giờ đây, nó là thành phần được săn đón trong mỹ phẩm, dược phẩm, sản phẩm thân thiện với môi trường và nhiên liệu sinh học. Các quốc gia có sức mua lớn đang đảm bảo nguồn nguyên liệu thô khổng lồ, khiến các công ty nhỏ hơn phải vật lộn để cạnh tranh. Mức sản xuất thấp - do năng suất giảm do thời tiết khắc nghiệt, nhiệt độ tăng cao, hạn hán kéo dài, bão, đồn điền già cỗi, sâu bệnh, chất lượng vật liệu trồng trọt thấp, phương pháp canh tác kém, đất bị thoái hóa và nỗ lực tái canh không có cấu trúc - càng trở nên trầm trọng hơn do sự cạnh tranh khốc liệt về nguyên liệu thô.
Nhiều nông dân vẫn tiếp tục dựa vào các phương pháp canh tác truyền thống mà không được tiếp cận với các giống hạt giống cải tiến, kỹ thuật nông nghiệp hiện đại hoặc hỗ trợ tài chính để chuyển sang các phương pháp bền vững hơn. Những điểm yếu về mặt cấu trúc này hạn chế tiềm năng sản xuất, khiến các nước sản xuất dừa khó đáp ứng nhu cầu thị trường một cách hiệu quả. Sự kém hiệu quả về mặt hậu cần càng làm phức tạp thêm chuỗi cung ứng. Dừa được trồng ở những vùng phân tán rộng rãi, thường là trên các đảo nhỏ có cơ sở hạ tầng kém và khó tiếp cận các cơ sở chế biến. Sự phân mảnh về mặt địa lý này dẫn đến chi phí vận chuyển cao, chậm trễ và nguồn cung không ổn định.
Ngoài ra, các hoạt động canh tác độc canh ở một số vùng đã làm giảm độ phì nhiêu của đất và tăng nguy cơ mắc sâu bệnh. Nếu không có sự can thiệp chính sách ngay lập tức và tiến bộ công nghệ, ngành dừa có nguy cơ bất ổn lâu dài và bỏ lỡ các cơ hội kinh tế. Để giải quyết những thách thức này, cần có một chiến lược toàn diện dài hạn tập trung vào các cải cách chính sách và các giải pháp thúc đẩy đổi mới. Ba lĩnh vực trọng tâm chính bao gồm nghiên cứu và phát triển (R&D), các quy định về xuất nhập khẩu và các biện pháp bảo vệ nông dân. Chính phủ và các nhà lãnh đạo ngành phải ưu tiên R&D để thúc đẩy đổi mới trong hoạt động trồng dừa. Việc khám phá các giống dừa năng suất cao và phát triển các giống dừa lai năng suất cao có khả năng kháng bệnh và chống chịu với biến đổi khí hậu sẽ giúp thúc đẩy sản xuất. Ngoài ra, nghiên cứu về các hệ thống canh tác đa dạng—như xen canh với ca cao, cà phê hoặc chuối—có thể cải thiện sức khỏe đất, tăng thu nhập cho nông dân và giảm sự phụ thuộc vào canh tác độc canh. Việc triển khai bảo tồn nước, hệ thống tưới tiêu và công nghệ nông nghiệp chính xác có thể khó khăn đối với những người nông dân sản xuất nhỏ, đặc biệt là những người có nguồn tài chính và kiến thức kỹ thuật hạn chế. Các ưu đãi tài chính,hợp tác xã nông dân chia sẻ tài nguyên, trường học nông dân, phát triển hệ thống tưới tiêu đơn giản, chi phí thấp, như ao thu nước mưa và máy bơm năng lượng mặt trời quy mô nhỏ Dịch vụ tư vấn qua tin nhắn SMS hoặc ứng dụng di động có thể giúp nông dân đầu tư vào đầu vào canh tác bền vững.
Ngoài sự hỗ trợ của chính phủ, các công ty dựa vào nguyên liệu thô từ dừa nên đầu tư vào các chương trình đào tạo nông dân và phát triển bền vững như một phần trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR). Sự mất cân bằng hiện tại giữa xuất khẩu nguyên liệu thô và nhu cầu của ngành công nghiệp địa phương cũng phải được giải quyết. Nhiều quốc gia sản xuất dừa chủ yếu xuất khẩu nguyên liệu thô thay vì các sản phẩm có giá trị gia tăng, hạn chế lợi ích kinh tế của họ. Chính phủ phải thực hiện các chính sách xuất khẩu khuyến khích chế biến tại địa phương, đảm bảo rằng các quốc gia sản xuất dừa nắm bắt được nhiều hơn chuỗi giá trị. Đồng thời, các quy định nhập khẩu nên được điều chỉnh để bảo vệ các nhà sản xuất địa phương. Việc áp dụng thuế quan hoặc hạn chế nhập khẩu theo mùa có thể ngăn chặn tình trạng bão hòa thị trường và đảm bảo giá cả ổn định cho nông dân trong nước. Các hiệp định thương mại cũng nên được xây dựng để hỗ trợ canh tác dừa bền vững đồng thời đảm bảo tiếp cận thị trường công bằng cho người sản xuất. Những người nông dân sản xuất nhỏ đặc biệt dễ bị tổn thương trước biến động giá cả. Mặc dù hiện tại họ đang được hưởng lợi từ giá cao, nhưng sự biến động của thị trường toàn cầu có thể dẫn đến giá giảm mạnh trong tương lai. Để giải quyết vấn đề này, cần thiết lập các quy định về giá tối thiểu, đảm bảo người nông dân nhận được một phần doanh thu hợp lý từ thị trường trong khi vẫn duy trì nguồn cung cho các ngành công nghiệp địa phương. Chính phủ cũng có thể tạo ra các quỹ ổn định giá để hỗ trợ người nông dân trong thời kỳ suy thoái thị trường. Việc củng cố các hợp tác xã nông dân có thể tăng cường sức mạnh mặc cả của họ và cải thiện khả năng tiếp cận các nguồn tài chính.
Giải quyết các nút thắt trong ngành dừa đòi hỏi sự hợp tác chặt chẽ giữa chính phủ, các nhà lãnh đạo ngành và người nông dân. Các nhà hoạch định chính sách phải dẫn đầu bằng các quy định có tư duy tiến bộ và đầu tư vào cơ sở hạ tầng. Khu vực tư nhân phải cam kết thực hiện các hoạt động tìm nguồn cung ứng có đạo đức và hỗ trợ các ngành công nghiệp chế biến địa phương. Đổi lại, người nông dân nên được trao quyền về kiến thức, công nghệ và các công cụ tài chính để hiện đại hóa các phương pháp canh tác của họ. Bằng cách điều chỉnh các chính sách phù hợp với đổi mới, ngành dừa có thể chuyển đổi từ một ngành dễ bị tổn thương và phân mảnh thành một cường quốc có sức cạnh tranh và bền vững trên toàn cầu. Đã đến lúc phải hành động ngay bây giờ - trước khi những thách thức này leo thang thành một cuộc khủng hoảng toàn diện.Sự mất cân bằng hiện tại giữa xuất khẩu nguyên liệu thô và nhu cầu của ngành công nghiệp địa phương cũng phải được giải quyết.
Nhiều quốc gia sản xuất dừa chủ yếu xuất khẩu nguyên liệu thô thay vì các sản phẩm có giá trị gia tăng, hạn chế lợi ích kinh tế của họ. Chính phủ phải thực hiện các chính sách xuất khẩu khuyến khích chế biến tại địa phương, đảm bảo rằng các quốc gia sản xuất dừa nắm giữ nhiều hơn chuỗi giá trị. Đồng thời, các quy định nhập khẩu nên được điều chỉnh để bảo vệ các nhà sản xuất địa phương. Việc áp dụng thuế quan hoặc hạn chế nhập khẩu theo mùa có thể ngăn chặn tình trạng bão hòa thị trường và đảm bảo giá ổn định cho nông dân trong nước. Các hiệp định thương mại cũng nên được xây dựng để hỗ trợ canh tác dừa bền vững đồng thời đảm bảo tiếp cận thị trường công bằng cho các nhà sản xuất. Những người nông dân sản xuất nhỏ đặc biệt dễ bị ảnh hưởng bởi biến động giá. Mặc dù hiện tại họ đang được hưởng lợi từ giá cao, nhưng sự biến động của thị trường toàn cầu có thể dẫn đến giá giảm mạnh trong tương lai.
Để giải quyết vấn đề này, cần thiết lập các quy định về giá tối thiểu, đảm bảo người nông dân nhận được một phần doanh thu thị trường công bằng trong khi vẫn duy trì nguồn cung cho các ngành công nghiệp địa phương. Chính phủ cũng có thể tạo ra các quỹ bình ổn giá để hỗ trợ người nông dân trong thời kỳ suy thoái thị trường. Việc củng cố các hợp tác xã nông dân có thể tăng cường sức mạnh mặc cả của họ và cải thiện khả năng tiếp cận các nguồn tài chính. Giải quyết các nút thắt trong ngành dừa đòi hỏi sự hợp tác chặt chẽ giữa chính phủ, các nhà lãnh đạo ngành và người nông dân. Các nhà hoạch định chính sách phải dẫn đầu bằng các quy định có tư duy tiến bộ và đầu tư vào cơ sở hạ tầng. Khu vực tư nhân phải cam kết thực hiện các hoạt động tìm nguồn cung ứng có đạo đức và hỗ trợ các ngành công nghiệp chế biến địa phương. Đổi lại, nông dân nên được trao quyền với kiến thức, công nghệ và các công cụ tài chính để hiện đại hóa các phương pháp canh tác của họ.
Bằng cách liên kết các chính sách với đổi mới, ngành công nghiệp dừa có thể chuyển đổi từ một ngành dễ bị tổn thương và phân mảnh thành một cường quốc có sức cạnh tranh toàn cầu và bền vững. Đã đến lúc hành động ngay bây giờ—trước khi những thách thức này leo thang thành một cuộc khủng hoảng toàn diện.Sự mất cân bằng hiện tại giữa xuất khẩu nguyên liệu thô và nhu cầu của ngành công nghiệp địa phương cũng phải được giải quyết. Nhiều quốc gia sản xuất dừa chủ yếu xuất khẩu nguyên liệu thô thay vì các sản phẩm có giá trị gia tăng, hạn chế lợi ích kinh tế của họ. Chính phủ phải thực hiện các chính sách xuất khẩu khuyến khích chế biến tại địa phương, đảm bảo rằng các quốc gia sản xuất dừa nắm giữ nhiều hơn chuỗi giá trị. Đồng thời, các quy định nhập khẩu nên được điều chỉnh để bảo vệ các nhà sản xuất địa phương. Việc áp dụng thuế quan hoặc hạn chế nhập khẩu theo mùa có thể ngăn chặn tình trạng bão hòa thị trường và đảm bảo giá ổn định cho nông dân trong nước.
Các hiệp định thương mại cũng nên được xây dựng để hỗ trợ canh tác dừa bền vững đồng thời đảm bảo tiếp cận thị trường công bằng cho các nhà sản xuất. Những người nông dân sản xuất nhỏ đặc biệt dễ bị ảnh hưởng bởi biến động giá. Mặc dù hiện tại họ đang được hưởng lợi từ giá cao, nhưng sự biến động của thị trường toàn cầu có thể dẫn đến giá giảm mạnh trong tương lai. Để giải quyết vấn đề này, cần thiết lập các quy định về giá tối thiểu, đảm bảo người nông dân nhận được một phần doanh thu thị trường công bằng trong khi vẫn duy trì nguồn cung cho các ngành công nghiệp địa phương. Chính phủ cũng có thể tạo ra các quỹ bình ổn giá để hỗ trợ người nông dân trong thời kỳ suy thoái thị trường. Việc củng cố các hợp tác xã nông dân có thể tăng cường sức mạnh mặc cả của họ và cải thiện khả năng tiếp cận các nguồn tài chính.
Giải quyết các nút thắt trong ngành dừa đòi hỏi sự hợp tác chặt chẽ giữa chính phủ, các nhà lãnh đạo ngành và người nông dân. Các nhà hoạch định chính sách phải dẫn đầu bằng các quy định có tư duy tiến bộ và đầu tư vào cơ sở hạ tầng. Khu vực tư nhân phải cam kết thực hiện các hoạt động tìm nguồn cung ứng có đạo đức và hỗ trợ các ngành công nghiệp chế biến địa phương. Đổi lại, nông dân nên được trao quyền với kiến thức, công nghệ và các công cụ tài chính để hiện đại hóa các phương pháp canh tác của họ. Bằng cách liên kết các chính sách với đổi mới, ngành công nghiệp dừa có thể chuyển đổi từ một ngành dễ bị tổn thương và phân mảnh thành một cường quốc có sức cạnh tranh toàn cầu và bền vững. Đã đến lúc hành động ngay bây giờ—trước khi những thách thức này leo thang thành một cuộc khủng hoảng toàn diện.đảm bảo người nông dân nhận được một phần doanh thu thị trường công bằng trong khi vẫn duy trì nguồn cung cho các ngành công nghiệp địa phương.
Chính phủ cũng có thể tạo ra các quỹ ổn định giá để hỗ trợ người nông dân trong thời kỳ suy thoái thị trường. Việc củng cố các hợp tác xã nông dân có thể tăng cường sức mạnh mặc cả của họ và cải thiện khả năng tiếp cận các nguồn tài chính. Giải quyết các nút thắt trong ngành dừa đòi hỏi sự hợp tác chặt chẽ giữa chính phủ, các nhà lãnh đạo ngành và người nông dân. Các nhà hoạch định chính sách phải dẫn đầu bằng các quy định có tư duy tiến bộ và đầu tư vào cơ sở hạ tầng. Khu vực tư nhân phải cam kết thực hiện các hoạt động tìm nguồn cung ứng có đạo đức và hỗ trợ các ngành công nghiệp chế biến địa phương. Đổi lại, người nông dân nên được trao quyền về kiến thức, công nghệ và các công cụ tài chính để hiện đại hóa các phương pháp canh tác của họ. Bằng cách điều chỉnh các chính sách phù hợp với đổi mới, ngành dừa có thể chuyển đổi từ một ngành dễ bị tổn thương và phân mảnh thành một cường quốc có sức cạnh tranh và bền vững trên toàn cầu.
Đã đến lúc phải hành động - trước khi những thách thức này leo thang thành một cuộc khủng hoảng toàn diện.đảm bảo người nông dân nhận được một phần doanh thu thị trường công bằng trong khi vẫn duy trì nguồn cung cho các ngành công nghiệp địa phương. Chính phủ cũng có thể tạo ra các quỹ ổn định giá để hỗ trợ người nông dân trong thời kỳ suy thoái thị trường. Việc củng cố các hợp tác xã nông dân có thể tăng cường sức mạnh mặc cả của họ và cải thiện khả năng tiếp cận các nguồn tài chính. Giải quyết các nút thắt trong ngành dừa đòi hỏi sự hợp tác chặt chẽ giữa chính phủ, các nhà lãnh đạo ngành và người nông dân. Các nhà hoạch định chính sách phải dẫn đầu bằng các quy định có tư duy tiến bộ và đầu tư vào cơ sở hạ tầng. Khu vực tư nhân phải cam kết thực hiện các hoạt động tìm nguồn cung ứng có đạo đức và hỗ trợ các ngành công nghiệp chế biến địa phương.
Đổi lại, người nông dân nên được trao quyền về kiến thức, công nghệ và các công cụ tài chính để hiện đại hóa các phương pháp canh tác của họ. Bằng cách điều chỉnh các chính sách phù hợp với đổi mới, ngành dừa có thể chuyển đổi từ một ngành dễ bị tổn thương và phân mảnh thành một cường quốc có sức cạnh tranh và bền vững trên toàn cầu. Đã đến lúc phải hành động - trước khi những thách thức này leo thang thành một cuộc khủng hoảng toàn diện.